滑板
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑板
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trượt ván
Ví dụ (3)
他在公园里练习滑板。
Anh ấy luyện trượt ván trong công viên.
滑板运动很受年轻人欢迎。
Môn trượt ván rất được giới trẻ ưa chuộng.
学滑板时要戴头盔。
Khi học trượt ván phải đội mũ bảo hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây