冲浪
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 冲浪
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lướt sóng
Ví dụ (3)
夏天他喜欢去海边冲浪。
Mùa hè anh ấy thích ra biển lướt sóng.
冲浪需要良好的平衡能力。
Lướt sóng cần khả năng giữ thăng bằng tốt.
今天的浪很适合冲浪。
Sóng hôm nay rất thích hợp để lướt sóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây