Hán Việt:XUNG••Loại từ:động từ (đọc 'chōng')
6 nét
丶一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+中Trung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
冲
Xông, lao vào
冫
Bộ Băng
Nước (nằm bên trái)

中
Trung
Giữa / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

冲
lao tới, xung phong, xối, rửa, dội.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chōng”VINghĩa:lao tới, xung phong, xối, rửa, dội.
ENTiếng Anh:To rush, to dash, to wash away, to rinse.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
运动员向终点冲去。
Vận động viên lao về phía đích.
The athlete dashed toward the finish line.
#2
洪水冲毁了那座桥。
Lũ lụt đã cuốn trôi (xối sập) cây cầu đó.
The flood washed away that bridge.
#3
请帮我冲一下凉。
Làm ơn giúp tôi dội (tắm) qua chút nước mát.
Please help me take a quick shower.
#4
把这些菜冲干净。
Rửa (xối nước) cho sạch chỗ rau này.
Rinse these vegetables clean.
#5
上完洗手间之后,请记得冲厕所。
Sau khi đi vệ sinh xong, xin hãy nhớ dội (xả nước) bồn cầu.
Flush the toilet.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chōng”VINghĩa:pha (trà, cà phê), châm nước.
ENTiếng Anh:To infuse (tea/coffee) with hot water.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我给你冲了一杯咖啡。
Tôi đã pha cho bạn một ly cà phê.
I made you a cup of coffee.
#2
用开水冲茶。
Dùng nước sôi để pha trà.
Brew tea with boiling water.
3
Tính từ / giới từ
Đa âm (多音字): đọc là “chòng”VINghĩa:nồng, hắc (mùi), gắt (lời nói) / hướng về.
ENTiếng Anh:Strong (smell), blunt (words) / Towards, based on.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这烟味儿真冲!
Mùi thuốc lá này nồng thật đấy!
This cigarette smell is really strong!
#2
他说话太冲了,容易得罪人。
Anh ta nói chuyện gắt quá (thẳng quá), dễ làm mất lòng người khác.
He speaks too bluntly and easily offends people.
#3
我是冲着他的名气才买的。
Tôi mua là vì (hướng tới) danh tiếng của nó đấy.
I bought it because of his reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây