Phân tích từ 比赛
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:trận đấu, cuộc thi (danh từ).
Ví dụ (8)
昨天的足球比赛很精彩。
Trận đấu bóng đá hôm qua rất đặc sắc.
你看了那场篮球比赛吗?
Bạn đã xem trận đấu bóng rổ đó chưa?
这次比赛的冠军是谁?
Nhà vô địch của cuộc thi lần này là ai?
我们要参加歌唱比赛。
Chúng tôi sắp tham gia cuộc thi hát.
比赛的结果还没有出来。
Kết quả của trận đấu vẫn chưa có (chưa ra).
2
động từ
Nghĩa:thi đấu, đua, đọ sức (động từ).
Ví dụ (7)
我们来比赛跑步吧。
Chúng ta thi chạy bộ đi.
我想跟你比赛一下。
Tôi muốn thi đấu với bạn một chút.
这两个队正在比赛。
Hai đội này đang thi đấu.
不用比赛我就知道谁会赢。
Không cần thi đấu tôi cũng biết ai sẽ thắng.
他们经常在一起比赛下棋。
Họ thường xuyên cùng nhau thi đánh cờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây