Hán Việt:TỶ TÁI••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
比Tỉ • chữ 比+宀Miên • chữ 赛+贝Bối • chữ 赛
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

比赛
trận đấu, cuộc thi (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:trận đấu, cuộc thi (danh từ).
ENTiếng Anh:Match / Competition / Game.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天的足球比赛很精彩。
Trận đấu bóng đá hôm qua rất đặc sắc.
Yesterday's soccer match was very exciting.
#2
你看了那场篮球比赛吗?
Bạn đã xem trận đấu bóng rổ đó chưa?
Did you watch that basketball game?
#3
这次比赛的冠军是谁?
Nhà vô địch của cuộc thi lần này là ai?
Who is the champion of this competition?
#4
我们要参加歌唱比赛。
Chúng tôi sắp tham gia cuộc thi hát.
We are going to take part in a singing competition.
#5
比赛的结果还没有出来。
Kết quả của trận đấu vẫn chưa có (chưa ra).
The result of the competition hasn't come out yet.
2
Động từ
VINghĩa:thi đấu, đua, đọ sức (động từ).
ENTiếng Anh:To compete / To have a match.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们来比赛跑步吧。
Chúng ta thi chạy bộ đi.
Let's race each other.
#2
我想跟你比赛一下。
Tôi muốn thi đấu với bạn một chút.
I want to compete with you.
#3
这两个队正在比赛。
Hai đội này đang thi đấu.
These two teams are competing.
#4
不用比赛我就知道谁会赢。
Không cần thi đấu tôi cũng biết ai sẽ thắng.
I already know who will win without even competing.
#5
他们经常在一起比赛下棋。
Họ thường xuyên cùng nhau thi đánh cờ.
They often play chess against each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

