Chi tiết từ vựng
比赛 【比賽】【bǐsài】


(Phân tích từ 比赛)
Nghĩa từ: Cuộc thi, trận đấu, cuộc thi, thi đấu, cạnh tranh
Hán việt: bì trại
Lượng từ:
场, 次
Cấp độ: HSK2
Ví dụ:
我们
的
团队
赢得
了
比赛。
Our team won the competition.
Đội của chúng tôi đã thắng cuộc thi.
比赛
前
Before the match
Trước trận đấu
我要
报名
参加
这次
比赛。
I want to register for this competition.
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi này.
篮球比赛
通常
分为
四节。
A basketball game is usually divided into four quarters.
Trận bóng rổ thường chia thành bốn hiệp.
今天
的
足球比赛
很
精彩。
Today's soccer match was very exciting.
Trận bóng đá hôm nay rất hay.
她
是
游泳
比赛
的
冠军。
She is the champion of the swimming competition.
Cô ấy là vô địch cuộc thi bơi lội.
这次
比赛
的
奖品
是
什么?
What is the prize for this competition?
Giải thưởng của cuộc thi lần này là gì?
他
在
比赛
中得
了
第二名。
He got second place in the competition.
Anh ấy đạt được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
比赛
结束
了,
我们
赢
了。
The match is over, we won.
Trận đấu kết thúc, bọn mình thắng.
我们
的
团队
准备
好
比赛
了。
Our team is ready to compete.
Đội của chúng tôi đã sẵn sàng thi đấu.
几点
开始
比赛?
What time do you start competing?
Cuộc thi bắt đầu lúc mấy giờ?
他们
输掉
了
比赛
They lost the game
Họ đã thua cuộc
在
这场
比赛
中,
谁
赢了?
Who won in this match?
Ai thắng trong trận đấu này?
比赛
已经
开始
了。
The match has already started.
Trận đấu đã bắt đầu.
体育馆
里
正在
进行
篮球比赛
A basketball game is taking place in the sports hall.
Trong nhà thi đấu thể thao đang diễn ra trận bóng rổ.
由于
雨,
比赛
被
延长
了。
Due to the rain, the match was extended.
Do mưa, trận đấu đã bị kéo dài.
球迷
们
聚集
在
球场
看
比赛。
The fans gather at the stadium to watch the match.
Fan hâm mộ bóng đá tập trung tại sân vận động để xem trận đấu.
全队
对
比赛结果
都
很
兴奋。
The whole team was excited about the match results.
Cả đội rất phấn khích với kết quả của trận đấu.
拔河比赛
非常
有趣。
Tug-of-war is a very fun game.
Trò chơi kéo co rất thú vị.
比赛
的
气氛
非常
紧张。
The atmosphere of the match is very tense.
Bầu không khí của trận đấu rất căng thẳng.
由于
技术
问题,
比赛
暂停
了。
The match was paused due to technical issues.
Cuộc thi đã bị tạm dừng do vấn đề kỹ thuật.
他们
第一次
参加
世界杯
比赛。
They participated in the World Cup for the first time.
Họ lần đầu tiên tham gia World Cup.
今天
的
比赛,
他
打
得
很棒。
He played great in today's match.
Trận đấu hôm nay, anh ấy chơi rất tốt.
遗憾
的
是,
我们
没能
赢得
比赛。
Regrettably, we didn’t win the race.
Đáng tiếc là chúng ta đã không thắng cuộc đua.
这场
比赛
真
精彩!
This match is really wonderful!
Trận đấu này thật tuyệt vời!
他
在
比赛
中
表现
得
非常
好。
He performed very well in the competition.
Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi.
这场
比赛
我们
必须
要
胜利。
We must win in this match.
Chúng ta phải chiến thắng trong trận đấu này.
他
在
比赛
中
受伤
了。
He got injured during the match.
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
球员
受伤
了,
比赛
暂停
了。
The player is injured, the game is paused.
Cầu thủ bị thương, trận đấu tạm dừng.
他们
邀请
我们
去
观看
篮球比赛。
They invite us to watch the basketball game.
Họ mời chúng tôi đi xem trận bóng rổ.
Bình luận