竞赛
Phân tích từ 竞赛
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cuộc thi, thi đấu, tranh tài, chạy đua.
Ví dụ (8)
他在全国数学竞赛中获得了一等奖。
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi toán toàn quốc.
冷战时期,两国进行了激烈的军备竞赛。
Thời kỳ chiến tranh lạnh, hai nước đã tiến hành cuộc chạy đua vũ trang quyết liệt.
这是一场智力竞赛。
Đây là một cuộc thi đấu trí tuệ.
我们要提倡公平竞赛的精神。
Chúng ta phải đề cao tinh thần thi đấu công bằng (Fair play).
几家公司正在进行激烈的商业竞赛。
Vài công ty đang tiến hành cuộc chạy đua (cạnh tranh) thương mại khốc liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây