Hán Việt:CẠNH••Loại từ:Động từ
10 nét
丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
立Lập+兄Huynh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
竞
Cạnh tranh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

竞
Cạnh tranh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cạnh tranh
ENTiếng Anh:compete; contend; contest
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这两家公司正在激烈竞争。
Hai công ty này đang cạnh tranh khốc liệt.
These two companies are competing fiercely.
#2
他决定竞选市长。
Anh ấy quyết định tranh cử thị trưởng.
He decided to run for mayor.
#3
电子竞技现在非常受欢迎。
Thể thao điện tử hiện nay rất được ưa chuộng.
Esports is very popular now.
#4
很多人参加了这次经理岗位的竞聘。
Rất nhiều người đã tham gia đợt cạnh tranh vào vị trí giám đốc lần này.
Many people applied competitively for this manager position.
#5
我们公司赢得了这个项目的竞标。
Công ty chúng tôi đã chiến thắng trong đợt đấu thầu dự án này.
Our company won the bid for this project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây