Chi tiết từ vựng
观众 【guānzhòng】


(Phân tích từ 观众)
Nghĩa từ: Khán giả
Hán việt: quan chúng
Lượng từ:
位,名,批,个
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về thể thao
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这次
锦标赛
吸引
了
很多
观众。
This tournament attracted a lot of spectators.
Giải đấu lần này đã thu hút rất nhiều khán giả.
观众
拍手
The audience clapped
Khán giả vỗ tay
她
的
演出
可以
说
是
十全十美,
赢得
了
观众
的
热烈
掌声。
Her performance can be said to be perfect, winning enthusiastic applause from the audience.
Màn trình diễn của cô ấy có thể nói là hoàn hảo, nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả.
合奏
结束
时,
观众
热烈鼓掌。
At the end of the ensemble, the audience applauded enthusiastically.
Khi màn hợp tấu kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
他
的
表现
真的
让
全场
观众
惊呆
了。
His performance really stunned the entire audience.
Màn trình diễn của anh ấy thực sự khiến toàn bộ khán giả bị sốc.
观众
捧场,
让
演出
非常
成功。
The audience supported, making the performance very successful.
Khán giả ủng hộ, làm cho buổi biểu diễn rất thành công.
看到
运动员
破记录,
全场
观众
都
欢呼
起来。
Seeing the athlete break the record, the entire audience began to cheer.
Khi thấy vận động viên phá kỷ lục, toàn bộ khán giả đều bắt đầu hò reo.
观众
在
电影
的
最后
哭
得
泪水
满面。
The audience cried their eyes out at the end of the movie.
Khán giả rơi nước mắt trong phần cuối của bộ phim.
观众
对
这场
比赛
的
反应
非常
热烈。
The audience reacted very warmly to the match.
Khán giả phản ứng rất nhiệt tình với trận đấu này.
Bình luận