Hán Việt:QUAN••Loại từ:Danh từ
6 nét
フ丶丨フノフ
又Hựu+见Kiến
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
观
xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)

见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn thấy (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

观
xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “guān”VINghĩa:xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
ENTiếng Anh:To observe / To watch; viewpoint.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个人都有自己的观点。
Mỗi người đều có quan điểm riêng của mình.
Everyone has their own point of view.
#2
他们的价值观完全不同。
Quan điểm về giá trị (giá trị quan) của họ hoàn toàn khác nhau.
Their values are completely different.
#3
我们应该客观地看待这个问题。
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.
We should look at this issue objectively.
#4
这本书改变了我的人生观。
Cuốn sách này đã thay đổi nhân sinh quan (quan điểm sống) của tôi.
This book changed my outlook on life.
#5
你的评价太主观了。
Đánh giá của bạn quá chủ quan (cách nhìn nhận mang tính cá nhân).
Your evaluation is too subjective.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “guàn”VINghĩa:đạo quán, miếu đạo sĩ.
ENTiếng Anh:Taoist temple.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
山上有一座道观。
Trên núi có một đạo quán.
There is a Taoist temple on the mountain.
#2
他们去道观参观。
Họ đi tham quan đạo quán.
They went to visit the Taoist temple.
#3
这座观很有名。
Đạo quán này rất nổi tiếng.
This Taoist temple is very famous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây