跑道
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 跑道
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đường chạy đua
Ví dụ (3)
运动员站在跑道上准备起跑。
Vận động viên đứng trên đường chạy chuẩn bị xuất phát.
学校新建了一条跑道。
Trường mới xây một đường chạy.
雨后的跑道有点滑。
Đường chạy sau mưa hơi trơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây