烤箱
部
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 烤箱
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lò nướng
Ví dụ (3)
烤箱里正在烤鸡肉。
Trong lò nướng đang nướng thịt gà.
使用烤箱时要戴手套。
Khi dùng lò nướng phải đeo găng tay.
这个烤箱可以调温度。
Lò nướng này có thể điều chỉnh nhiệt độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây