Hán Việt:KHẢO••Loại từ:Động từ
10 nét
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+考Khảo
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烤
nướng
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)

考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

烤
nướng, quay, sưởi (lửa), hơ (nóng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nướng, quay, sưởi (lửa), hơ (nóng).
ENTiếng Anh:To roast, to bake, to grill, to toast, to warm (by fire).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在院子里烤肉。
Chúng tôi đang nướng thịt ở trong sân (BBQ).
We are grilling meat in the yard.
#2
她喜欢自己在家烤面包。
Cô ấy thích tự nướng bánh mì ở nhà.
She likes baking bread at home herself.
#3
天气太冷了,过来烤烤火吧。
Trời lạnh quá, lại đây sưởi lửa chút đi.
It's too cold—come warm yourself by the fire.
#4
把湿衣服放在火边烤干。
Để quần áo ướt bên cạnh đống lửa hơ cho khô.
Put the wet clothes by the fire to dry.
#5
这个红薯烤得很香。
Củ khoai lang này nướng rất thơm.
This roasted sweet potato smells delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây