水壶
shuǐhú
Ấm đun nước
Hán việt: thuỷ hồ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước
Ví dụ (3)
shuǐlideshuǐkāile
Nước trong ấm đã sôi.
shuǐfàngzài zàoshang
Cô ấy đặt ấm nước lên bếp.
zhè geshuǐshìxiùgāngde
Ấm nước này làm bằng inox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây