Liên hệ
汤匙
tāngchí
Thìa ăn súp
Hán việt: sương thi
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Thìa ăn súp
Ví dụ (3)
tāngshíyàoyòngtāngchí
Khi uống súp phải dùng thìa súp.
zhuōshangfàngzhetāngchí
Trên bàn có vài chiếc thìa súp.
zhètāngchíshìxiùgāngde
Chiếc thìa súp này làm bằng inox.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI