Hán Việt:THANG••Loại từ:danh từ
6 nét
丶丶一フノノ
氵Thủy+昜Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
汤
canh, súp
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

汤
canh, súp, nước dùng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:canh, súp, nước dùng.
ENTiếng Anh:Soup, broth.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你想喝什么汤?
Bạn muốn uống canh gì?
What soup would you like to drink?
#2
西红柿鸡蛋汤是中国最常见的汤。
Canh trứng cà chua là món canh phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Tomato and egg soup is the most common soup in China.
#3
这碗汤太烫了。
Bát canh này nóng (bỏng) quá.
This bowl of soup is too hot.
#4
饭前喝汤,苗条健康。
Uống canh trước khi ăn cơm thì dáng thon thả và khỏe mạnh (Tục ngữ).
Drink soup before meals for a slim and healthy body.
#5
妈妈正在厨房煮鸡汤。
Mẹ đang nấu canh gà trong bếp.
Mom is cooking chicken soup in the kitchen.
2
Danh từ (nghĩa cổ / y học)
VINghĩa:nước nóng (nghĩa cổ), thuốc sắc (dạng lỏng).
ENTiếng Anh:Hot water / Liquid medicine.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
赴汤蹈火。
Nhảy vào nước sôi (nước nóng), dẫm lên lửa (vào dầu sôi lửa bỏng - không ngại gian nan).
go through fire and water
#2
这药汤太苦了。
Bát thuốc này đắng quá.
This medicinal decoction is too bitter.
#3
因为突然下大雨,我们的计划泡汤了。
Vì trời đột nhiên đổ mưa to nên kế hoạch của chúng tôi đã tan tành (bị ngâm nước nóng nên hỏng bét).
fall through
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây