Chi tiết từ vựng

过滤器 【guòlǜ qì】

heart
(Phân tích từ 过滤器)
Nghĩa từ: Cái rổ
Hán việt: qua khí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

wǒmen
我们
yīnggāi
应该
zài
shuǐlóngtóu
水龙头
shàng
ānzhuāng
安装
yígè
一个
guòlǜqì
过滤器
We should install a filter on the faucet.
Chúng ta nên lắp một bộ lọc ở vòi nước.
zhèzhǒng
这种
kōngqì
空气
guòlǜqì
过滤器
néng
yǒuxiào
有效
qùchú
去除
shìnèi
室内
de
wūrǎnwù
污染物。
This air filter can effectively remove indoor pollutants.
Loại bộ lọc không khí này có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm trong nhà.
qǐng
dìngqī
定期
gēnghuàn
更换
jìngshuǐqì
净水器
de
guòlǜqì
过滤器
Please replace the water purifier's filter regularly.
Hãy định kỳ thay thế bộ lọc của máy lọc nước.
Bình luận