Từ ghép
Định nghĩa
1
particle (aspect marker)
Nghĩa:đã từng, từng (đặt sau động từ để chỉ trải nghiệm trong quá khứ).
Ví dụ (8)
我去过中国。
Tôi đã từng đi Trung Quốc.
你吃过饺子吗?
Bạn đã ăn bánh chẻo bao giờ chưa?
我没看过这部电影。
Tôi chưa từng xem bộ phim này.
他以前学过一点汉语。
Trước đây anh ấy đã từng học một chút tiếng Trung.
我从来没见过他。
Tôi chưa bao giờ gặp anh ta.
2
verb
Nghĩa:qua, đi qua, đón/ăn (lễ tết/sinh nhật), trôi qua.
Ví dụ (7)
过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
时间过得真快。
Thời gian trôi qua nhanh thật.
明天我要过生日了。
Ngày mai tôi sẽ đón sinh nhật (ăn sinh nhật).
请把那本书递过来。
Làm ơn chuyền cuốn sách kia qua đây.
这辆车开过去了。
Chiếc xe này đã lái qua rồi (đi khuất rồi).