Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
围裙
wéiqún
Tạp dề
Hán việt: vi quần
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tạp dề
Ví dụ (3)
zuò做fàn饭shí时tā她huì会chuān穿wéi围qún裙。
Khi nấu ăn cô ấy sẽ mặc tạp dề.
zhè这tiáo条wéi围qún裙shì是lán蓝sè色de的。
Chiếc tạp dề này màu xanh lam.
wéi围qún裙kě yǐ可以fáng zhǐ防止yī fu衣服nòng弄zāng脏。
Tạp dề có thể tránh làm bẩn quần áo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây