Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 胡椒
HSK1
胡椒
hújiāo
Hạt tiêu
Hán việt:
hồ tiêu
Lượng từ:
把
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 胡椒
椒
【jiāo】
hạt tiêu
胡
【hú】
râu; người Hồ/người phương Bắc thời cổ; bừa bãi, vô cớ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 胡椒
Luyện tập
Từ ghép (3)
胡椒粉
hújiāofěn
Bột tiêu / Tiêu bột
黑胡椒
hēi hújiāo
Tiêu đen, hạt tiêu đen
澳洲黑胡椒牛排
àozhōu hēi hújiāo niúpái
Bò Úc xốt tiêu đen
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Hạt tiêu
Ví dụ (3)
niú
牛
pái
排
shang
上
sā
撒
le
了
yì
一
diǎn
点
hú
胡
jiāo
椒
。
Trên bít tết rắc một chút
hạt tiêu
.
hú
胡
jiāo
椒
de
的
wèi
dào
味
道
yǒu
有
diǎn
点
là
辣
。
Hạt tiêu
có vị hơi cay.
tā
她
bǎ
把
hú
胡
jiāo
椒
fàng
放
jìn
进
tāng
汤
li
里
。
Cô ấy cho
hạt tiêu
vào canh.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây