病人
Phân tích từ 病人
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh nhân, người bệnh, người ốm.
Ví dụ (8)
医生正在给病人检查身体。
Bác sĩ đang kiểm tra sức khỏe cho bệnh nhân.
这位病人需要多休息。
Vị bệnh nhân này cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
医院里有很多病人。
Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.
护士在照顾病人。
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân.
病人的情况已经好转了。
Tình hình của người bệnh đã chuyển biến tốt rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây