病
丶一ノ丶一一丨フノ丶
10
场
HSK 1
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Cơ thể ốm yếu (疒) nằm trên giường (丙), sức khỏe suy giảm không thể làm gì, bị bệnh 病.
Thành phần cấu tạo
病
bệnh, bệnh tật, bị bệnh
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh, căn bệnh (danh từ chỉ bệnh tật).
Ví dụ (8)
他得了很重的病。
Anh ấy đã mắc một căn bệnh rất nặng.
这种病很难治好。
Loại bệnh này rất khó chữa khỏi.
这是老毛病了。
Đây là bệnh cũ (tật xấu cũ) rồi, tái phát lại thôi.
你有心脏病吗?
Bạn có bị bệnh tim không?
常言道:病从口入。
Tục ngữ có câu: Bệnh từ miệng mà vào (do ăn uống).
2
verb/adjective
Nghĩa:bị ốm, bị bệnh, đổ bệnh (động từ/tính từ).
Ví dụ (7)
妈妈病得很厉害。
Mẹ bị ốm rất nặng (lợi hại).
他今天病了,没来上班。
Hôm nay anh ấy bị ốm rồi, không đến đi làm.
刚回到家我就病倒了。
Vừa về đến nhà là tôi lăn ra ốm (bệnh ngã).
我觉得浑身不舒服,好像病了。
Tôi thấy cả người khó chịu, hình như ốm rồi.
因为孩子病了,我要请假。
Vì con bị ốm nên tôi muốn xin nghỉ phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây