指挥
Phân tích từ 指挥
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn (giao thông, âm nhạc, quân sự).
Ví dụ (8)
交警正在路口指挥交通。
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư.
这次行动由王将军亲自指挥。
Cuộc hành động lần này do tướng quân Vương đích thân chỉ huy.
他闭着眼睛指挥着乐队。
Ông ấy nhắm mắt chỉ huy (bắt nhịp) cho dàn nhạc.
我们要听从指挥,统一行动。
Chúng ta phải nghe theo chỉ huy, hành động thống nhất.
他在现场指挥救援工作。
Anh ấy đang chỉ huy công tác cứu hộ tại hiện trường.
2
danh từ
Nghĩa:người chỉ huy, nhạc trưởng.
Ví dụ (8)
他是这个交响乐团的指挥。
Ông ấy là nhạc trưởng của dàn nhạc giao hưởng này.
我们需要一名有经验的现场指挥。
Chúng tôi cần một người chỉ huy hiện trường có kinh nghiệm.
这支部队失去了指挥。
Đơn vị quân đội này đã mất đi người chỉ huy.
你是这里的总指挥吗?
Ông là tổng chỉ huy ở đây phải không?
指挥手中的指挥棒就像有魔力一样。
Chiếc gậy chỉ huy trong tay nhạc trưởng cứ như có ma lực vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây