挥
一丨一丶フ一フ一丨
9
发
HSK 5
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 揮 có bộ Thủ (扌), giản thể 挥 giữ ý tay (扌) chỉ huy quân (军), vẫy tay 挥.
Thành phần cấu tạo
挥
Vẫy tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:vẫy (tay), vung (kiếm/gậy), khua.
Ví dụ (7)
他向我挥了挥手。
Anh ấy đã vẫy vẫy tay với tôi.
告别的时候,大家不停地挥手。
Lúc chia tay, mọi người không ngừng vẫy tay.
挥舞国旗。
Vẫy (múa) quốc kỳ.
他挥着拳头,好像很生气的样子。
Anh ta vung nắm đấm, có vẻ như đang rất tức giận.
那个高尔夫球手挥杆的动作很漂亮。
Động tác vung gậy của tay gôn thủ đó rất đẹp.
2
verb (abstract)
Nghĩa:chỉ huy, điều khiển / lau đi, gạt đi / phung phí.
Ví dụ (7)
谁在指挥这场音乐会?
Ai đang chỉ huy buổi hòa nhạc này?
我们要发挥自己的长处。
Chúng ta phải phát huy sở trường của bản thân.
他挥泪告别了亲人。
Anh ấy gạt nước mắt tạm biệt người thân.
虽然很热,但他挥汗如雨地工作。
Tuy rất nóng, nhưng anh ấy làm việc mồ hôi như mưa (vung mồ hôi như mưa).
挥金如土。
Tiêu tiền như rác (Vung vàng như đất).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây