Hán Việt:HUY••Loại từ:động từ
9 nét
一丨一丶フ一フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+军Quân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
挥
Vẫy tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

挥
vẫy (tay), vung (kiếm/gậy), khua.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:vẫy (tay), vung (kiếm/gậy), khua.
ENTiếng Anh:To wave, to brandish, to wield.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他向我挥了挥手。
Anh ấy đã vẫy vẫy tay với tôi.
He waved to me.
#2
告别的时候,大家不停地挥手。
Lúc chia tay, mọi người không ngừng vẫy tay.
When saying goodbye, everyone kept waving.
#3
挥舞国旗。
Vẫy (múa) quốc kỳ.
Wave the national flag.
#4
他挥着拳头,好像很生气的样子。
Anh ta vung nắm đấm, có vẻ như đang rất tức giận.
He was shaking his fist, looking very angry.
#5
那个高尔夫球手挥杆的动作很漂亮。
Động tác vung gậy của tay gôn thủ đó rất đẹp.
The golfer's swing was very beautiful.
2
Động từ (trừu tượng)
VINghĩa:chỉ huy, điều khiển / lau đi, gạt đi / phung phí.
ENTiếng Anh:To command, to direct / To wipe away, to squander.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
谁在指挥这场音乐会?
Ai đang chỉ huy buổi hòa nhạc này?
Who is conducting this concert?
#2
我们要发挥自己的长处。
Chúng ta phải phát huy sở trường của bản thân.
We should give full play to our strengths.
#3
他挥泪告别了亲人。
Anh ấy gạt nước mắt tạm biệt người thân.
He bade his family farewell through tears.
#4
虽然很热,但他挥汗如雨地工作。
Tuy rất nóng, nhưng anh ấy làm việc mồ hôi như mưa (vung mồ hôi như mưa).
Although it was very hot, he worked drenched in sweat.
#5
挥金如土。
Tiêu tiền như rác (Vung vàng như đất).
Spend money like water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây