蓝调
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 蓝调
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc blues
Ví dụ (3)
他晚上喜欢听蓝调。
Buổi tối anh ấy thích nghe nhạc blues.
蓝调的旋律很有感情。
Giai điệu blues rất giàu cảm xúc.
这家酒吧常常演奏蓝调。
Quán bar này thường biểu diễn nhạc blues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây