Hán Việt:ĐIỀU••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶フノフ一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+周Chu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
调
giọng điệu, âm điệu; điều chỉnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

调
giọng điệu, âm điệu, cung bậc (đọc diào)
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “diào / tiáo”VINghĩa:giọng điệu, âm điệu, cung bậc
ENTiếng Anh:tone, tune, melody, pitch
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这首歌的调太高,我唱不上去。
Tông (giai điệu, âm điệu) của bài hát này quá cao, tôi hát không lên nổi.
The key of this song is too high for me to sing.
#2
他唱歌总是跑调。
Anh ấy hát lúc nào cũng bị lạc điệu (sai tông).
He always sings out of tune.
#3
这首交响乐是G大调。
Bản giao hưởng này thuộc cung Sol trưởng.
This symphony is in G major.
#4
她说话带着一点儿纯正的京调。
Giọng nói của cô ấy mang chút âm sắc Bắc Kinh thuần túy.
She speaks with a slight authentic Beijing accent.
#5
我非常喜欢这首江南民歌的调子。
Tôi vô cùng thích điệu nhạc của bài dân ca Giang Nam này.
I really like the tune of this Jiangnan folk song.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “diào / tiáo”VINghĩa:điều chỉnh, hòa giải, pha trộn
ENTiếng Anh:adjust, harmonize, reconcile, blend
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把声音调小一点。
Hãy chỉnh âm thanh nhỏ xuống một chút.
Please turn the volume down a little.
#2
他们正在调解矛盾。
Họ đang hòa giải mâu thuẫn.
They are mediating the conflict.
#3
把酱汁调匀。
Trộn đều nước sốt.
Mix the sauce evenly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây