Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 调
【調】
调
diào
Điệu nhạc; âm sắc
Hán việt:
điều
Nét bút
丶フノフ一丨一丨フ一
Số nét
10
Lượng từ:
项
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 调
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
声调
shēngdiào
thanh điệu, âm điệu
空调
kōngtiáo
máy điều hòa không khí, điều hòa nhiệt độ
蓝调
lándiào
Nhạc blue
强调
qiángdiào
Nhấn mạnh, khẳng định
色调
sèdiào
Sắc thái, tông màu
协调
xiétiáo
Phối hợp, hài hòa
调整
tiáozhěng
Điều chỉnh
调查
diàochá
Điều tra
调料
tiáoliào
Gia vị
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Điệu nhạc; âm sắc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI