Hán Việt:LỆ HẠI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán • chữ 厉+万Vạn • chữ 厉+宀Miên • chữ 害+丰Giản thể từ 豐 • chữ 害+口Khẩu • chữ 害
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

厉害
dữ dội, kịch liệt, nghiêm trọng, kinh khủng (mức độ mạnh của trạng thái tiêu cực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ (phủ định, intense)
VINghĩa:dữ dội, kịch liệt, nghiêm trọng, kinh khủng (mức độ mạnh của trạng thái tiêu cực).
ENTiếng Anh:Severe, terrible, fierce, violent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他病得很厉害,即使吃了药也没好。
Anh ấy ốm rất nặng (kịch liệt), dù uống thuốc rồi cũng chưa khỏi.
He was very sick, and even after taking medicine, he still didn't get better.
#2
肚子疼得厉害。
Bụng đau dữ dội.
My stomach hurts badly.
#3
外面的风刮得很厉害。
Gió bên ngoài thổi rất mạnh (dữ dội).
The wind outside is blowing very hard.
#4
那天虽然我迟到了,但是老板没有凶得很厉害。
Hôm đó tuy tôi đến muộn, nhưng ông chủ không hung dữ lắm.
Although I was late that day, the boss didn't scold me too harshly.
#5
这里的竞争非常厉害。
Sự cạnh tranh ở đây vô cùng khốc liệt.
The competition here is very intense.
2
Tính từ (tích cực, khẩu ngữ)
VINghĩa:lợi hại, giỏi, cừ, đỉnh (khen ngợi năng lực).
ENTiếng Anh:Awesome, amazing, impressive, cool.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
哇,你真厉害!
Oa, bạn giỏi (lợi hại) thật đấy!
Wow, you're amazing!
#2
那个人的功夫很厉害。
Võ công của người đó rất lợi hại.
That person's kung fu is impressive.
#3
这么难的题你都会做,太厉害了。
Đề khó thế này mà bạn cũng biết làm, quá đỉnh luôn.
It's amazing that you can even solve such a difficult problem.
#4
听说他的英语很厉害。
Nghe nói tiếng Anh của anh ấy rất siêu.
I heard his English is really good.
#5
这一招真厉害。
Chiêu này thật lợi hại.
This move is really impressive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


