厉害
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 厉害
Định nghĩa
1
adjective (negative/intense)
Nghĩa:dữ dội, kịch liệt, nghiêm trọng, kinh khủng (mức độ mạnh của trạng thái tiêu cực).
Ví dụ (6)
他病得很厉害,即使吃了药也没好。
Anh ấy ốm rất nặng (kịch liệt), dù uống thuốc rồi cũng chưa khỏi.
肚子疼得厉害。
Bụng đau dữ dội.
外面的风刮得很厉害。
Gió bên ngoài thổi rất mạnh (dữ dội).
那天虽然我迟到了,但是老板没有凶得很厉害。
Hôm đó tuy tôi đến muộn, nhưng ông chủ không hung dữ lắm.
这里的竞争非常厉害。
Sự cạnh tranh ở đây vô cùng khốc liệt.
2
adjective (positive/colloquial)
Nghĩa:lợi hại, giỏi, cừ, đỉnh (khen ngợi năng lực).
Ví dụ (6)
哇,你真厉害!
Oa, bạn giỏi (lợi hại) thật đấy!
那个人的功夫很厉害。
Võ công của người đó rất lợi hại.
这么难的题你都会做,太厉害了。
Đề khó thế này mà bạn cũng biết làm, quá đỉnh luôn.
听说他的英语很厉害。
Nghe nói tiếng Anh của anh ấy rất siêu.
这一招真厉害。
Chiêu này thật lợi hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây