Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
hài
HSK 3
làm hại; tác hại, tai họa
Hán Việt:HẠI••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶フ一一一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+丰Giản thể từ 豐+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

害
hài
làm hại; tác hại, tai họa
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
丰
Giản thể từ 豐fēng
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:làm hại; tác hại, tai họa
ENTiếng Anh:harm; injure; damage; disaster
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我cóngxiǎo从小jiù就hàipà害怕hēiyè黑夜。
Tôi từ nhỏ đã sợ bóng tối.
I have been afraid of the dark since I was a child.
#2
xīyān吸烟huì会shānghài伤害nǐ你de的jiànkāng健康。
Hút thuốc sẽ gây tổn hại đến sức khỏe của bạn.
Smoking is harmful to your health.
#3
tā他de的tóutòng头痛de得hěn很lìhai厉害。
Đầu của anh ấy đau rất dữ dội.
He has a very severe headache.
#4
nóngmín农民men们zhèngzài正在pēnsǎ喷洒nóngyào农药xiāomiè消灭hàichóng害虫。
Những người nông dân đang phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu bọ có hại.
The farmers are spraying pesticides to kill pests.
#5
nǐ你de的cūxīndàyì粗心大意hài害le了zhěnggè整个tuánduì团队。
Sự cẩu thả của bạn đã làm hại cả đội.
Your carelessness harmed the entire team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây