Hán Việt:HẠI••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶フ一一一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+丰Giản thể từ 豐+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
害
làm hại; tác hại, tai họa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

害
làm hại; tác hại, tai họa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:làm hại; tác hại, tai họa
ENTiếng Anh:harm; injure; damage; disaster
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我从小就害怕黑夜。
Tôi từ nhỏ đã sợ bóng tối.
I have been afraid of the dark since I was a child.
#2
吸烟会伤害你的健康。
Hút thuốc sẽ gây tổn hại đến sức khỏe của bạn.
Smoking is harmful to your health.
#3
他的头痛得很厉害。
Đầu của anh ấy đau rất dữ dội.
He has a very severe headache.
#4
农民们正在喷洒农药消灭害虫。
Những người nông dân đang phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu bọ có hại.
The farmers are spraying pesticides to kill pests.
#5
你的粗心大意害了整个团队。
Sự cẩu thả của bạn đã làm hại cả đội.
Your carelessness harmed the entire team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây