嘻哈
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 嘻哈
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc hip hop
Ví dụ (3)
他喜欢嘻哈文化。
Anh ấy thích văn hóa hip hop.
嘻哈音乐节奏很强。
Nhạc hip hop có nhịp rất mạnh.
这个节目有嘻哈表演。
Chương trình này có màn biểu diễn hip hop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây