说唱
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 说唱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc rap
Ví dụ (3)
他会写说唱歌词。
Anh ấy biết viết lời rap.
这段说唱速度很快。
Đoạn rap này có tốc độ rất nhanh.
说唱比赛吸引了很多年轻人。
Cuộc thi rap thu hút nhiều người trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây