Chi tiết từ vựng
鼓手 【gǔshǒu】


(Phân tích từ 鼓手)
Nghĩa từ: Người chơi trống
Hán việt: cổ thủ
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về âm nhạc
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
每个
乐队
都
需要
一个
有
才华
的
鼓手。
Every band needs a talented drummer.
Mỗi ban nhạc đều cần một tay trống có tài năng.
鼓手
在
演出
中
打鼓
非常
激烈。
The drummer plays the drums very intensely during the performance.
Tay trống đánh trống rất mạnh mẽ trong buổi biểu diễn.
这个
鼓手
被
认为
是
乐队
中
最
重要
的
成员
之一。
This drummer is considered one of the most important members of the band.
Tay trống này được coi là một trong những thành viên quan trọng nhất của ban nhạc.
Bình luận