风琴
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 风琴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đàn organ
Ví dụ (3)
教堂里有一架风琴。
Trong nhà thờ có một cây đàn organ.
风琴的声音很庄重。
Âm thanh đàn organ rất trang nghiêm.
他从小学习风琴。
Anh ấy học organ từ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây