Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 琴
琴
qín
đàn tranh, cổ kìm
Hán việt:
cầm
Nét bút
一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
Số nét
12
Lượng từ:
架, 台
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 琴
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
钢琴
gāngqín
đàn piano
小提琴
xiǎotíqín
violin, đàn violin
钢琴家
gāngqín jiā
Người chơi piano
风琴
fēngqín
Đàn organ
口琴
kǒuqín
Kèn harmonica
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
đàn tranh, cổ kìm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI