Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 口琴
口琴
kǒuqín
Kèn harmonica
Hán việt:
khẩu cầm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 口琴
口
【kǒu】
miệng, cái miệng
琴
【qín】
đàn tranh, cổ kìm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 口琴
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Kèn harmonica
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI