曲目
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 曲目
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài hát, phần trong đĩa
Ví dụ (3)
这张专辑有十首曲目。
Album này có mười bài.
下一首曲目是主题曲。
Bài tiếp theo là bài hát chủ đề.
请查看曲目列表。
Hãy xem danh sách bài hát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây