曲
丨フ一丨丨一
6
行
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Hình vẽ các nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc, giai điệu lên xuống tạo thành bài hát, một khúc nhạc 曲.
Thành phần cấu tạo
曲
khúc nhạc, ca khúc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun (pronounced 'qǔ')
Nghĩa:khúc, bài hát, giai điệu, nhạc kịch (từ khúc).
Ví dụ (8)
这是一首非常有名的钢琴曲。
Đây là một bản nhạc piano vô cùng nổi tiếng.
这首曲子的旋律很美。
Giai điệu của khúc nhạc này rất đẹp.
他是这首歌的作曲人。
Anh ấy là người sáng tác (soạn nhạc) của bài hát này.
摇篮曲。
Khúc hát ru (nhạc nôi).
这部电影的主题曲很好听。
Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.
2
adjective / verb (pronounced 'qū')
Nghĩa:cong, uốn lượn, quanh co (đọc là qū).
Ví dụ (3)
那是一条弯曲的小路。
Đó là một con đường nhỏ quanh co uốn lượn.
是非曲直。
Thị phi khúc trực (Đúng sai cong thẳng - Phải trái trắng đen).
曲线。
Đường cong (Thường dùng: Qūxiànjiùguó - Đường vòng cứu nước).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây