舞台
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 舞台
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sân khấu
Ví dụ (3)
表演者走上舞台。
Nghệ sĩ biểu diễn bước lên sân khấu.
舞台上有很多灯光。
Trên sân khấu có nhiều ánh đèn.
乐队在舞台中央演奏。
Ban nhạc biểu diễn ở giữa sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây