检查
次
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 检查
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:kiểm tra, khám (bệnh), xem xét, soát.
Ví dụ (8)
请检查一下你的作业。
Hãy kiểm tra lại bài tập về nhà của bạn một chút.
我要去医院检查身体。
Tôi phải đi bệnh viện khám sức khỏe.
登机前需要通过安全检查。
Trước khi lên máy bay cần phải thông qua kiểm tra an ninh.
这是例行检查。
Đây là cuộc kiểm tra định kỳ (theo thông lệ).
老师正在检查出勤情况。
Giáo viên đang kiểm tra tình hình chuyên cần (điểm danh).
2
Danh từ
Nghĩa:sự kiểm tra, cuộc kiểm tra / bản kiểm điểm.
Ví dụ (3)
检查结果出来了没有?
Kết quả kiểm tra (khám bệnh) đã có chưa?
他写了一份深刻的检查。
Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm sâu sắc (tự kiểm điểm lỗi lầm).
这次卫生检查很严格。
Lần kiểm tra vệ sinh này rất nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây