Hán Việt:KIỂM TRA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc • chữ 检+佥Kiểm • chữ 检+且Thả • chữ 查
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

检查
kiểm tra, khám (bệnh), xem xét, soát.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:kiểm tra, khám (bệnh), xem xét, soát.
ENTiếng Anh:To check, to examine, to inspect.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请检查一下你的作业。
Hãy kiểm tra lại bài tập về nhà của bạn một chút.
Please check your homework.
#2
我要去医院检查身体。
Tôi phải đi bệnh viện khám sức khỏe.
I am going to the hospital for a physical examination.
#3
登机前需要通过安全检查。
Trước khi lên máy bay cần phải thông qua kiểm tra an ninh.
You need to go through a security check before boarding.
#4
这是例行检查。
Đây là cuộc kiểm tra định kỳ (theo thông lệ).
This is a routine inspection.
#5
老师正在检查出勤情况。
Giáo viên đang kiểm tra tình hình chuyên cần (điểm danh).
The teacher is checking attendance.
2
Danh từ
VINghĩa:sự kiểm tra, cuộc kiểm tra / bản kiểm điểm.
ENTiếng Anh:Examination, inspection / Self-criticism.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
检查结果出来了没有?
Kết quả kiểm tra (khám bệnh) đã có chưa?
Have the inspection results come out yet?
#2
他写了一份深刻的检查。
Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm sâu sắc (tự kiểm điểm lỗi lầm).
He wrote a deeply self-critical statement.
#3
这次卫生检查很严格。
Lần kiểm tra vệ sinh này rất nghiêm ngặt.
This health inspection was very strict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
