Hán Việt:KIỂM••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+佥Kiểm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
检
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

检
Kiểm tra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kiểm tra
ENTiếng Anh:examine, inspect, check
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请仔细检查你的试卷。
Vui lòng kiểm tra kỹ bài thi của bạn.
Please check your test paper carefully.
#2
明天公司组织全体员工体检。
Ngày mai công ty tổ chức khám sức khỏe cho toàn thể nhân viên.
The company will organize a physical examination for all employees tomorrow.
#3
实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Practice is the sole criterion for testing truth.
#4
登机前需要通过安检。
Trước khi lên máy bay cần phải qua kiểm tra an ninh.
You need to go through security screening before boarding.
#5
电影马上就要开演了,已经在检票了。
Phim sắp chiếu rồi, đã bắt đầu soát vé (kiểm tra vé) rồi.
The movie is about to start, and ticket checking is already underway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây