Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 检
【檢】
检
jiǎn
Kiểm tra
Hán việt:
kiểm
Nét bút
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 检
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
检查
jiǎnchá
kiểm tra
检测
jiǎncè
Kiểm tra
安检
ānjiǎn
Kiểm tra an ninh
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Kiểm tra
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI