Hán Việt:TRA••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨ノ丶丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+且Thả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
查
kiểm tra, tra cứu, tìm kiếm
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)

且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

查
tra, kiểm tra, tìm kiếm (thông tin), điều tra.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tra, kiểm tra, tìm kiếm (thông tin), điều tra.
ENTiếng Anh:To check / To look up / To investigate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我查一下这趟火车的发车时间。
Làm ơn giúp tôi tra giờ khởi hành của chuyến tàu này.
Please help me check the departure time of this train.
#2
如果不认识这个字,你可以查字典。
Nếu không biết chữ này, bạn có thể tra từ điển.
If you don't recognize this character, you can look it up in the dictionary.
#3
警察正在查这起案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
The police are investigating this case.
#4
进站的时候要查票。
Khi vào ga cần phải kiểm tra vé (soát vé).
Your ticket will be checked when you enter the station.
#5
我想查查我的银行卡余额。
Tôi muốn kiểm tra số dư trong thẻ ngân hàng của mình.
I'd like to check the balance of my bank card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây