Hán Việt:KẾT QUẢ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
纟Mịch • chữ 结+吉Cát • chữ 结+田Điền • chữ 果+木Mộc • chữ 果
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

结果
kết quả, thành quả.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:kết quả, thành quả.
ENTiếng Anh:Result, outcome, consequence.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
考试结果什么时候出来?
Kết quả thi bao giờ thì có (ra)?
When will the exam results come out?
#2
这是一个令人满意的结果。
Đây là một kết quả khiến người ta hài lòng.
This is a satisfying result.
#3
比赛结果是二比一。
Kết quả trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2 to 1.
#4
不管结果如何,只要努力了就好。
Bất kể kết quả thế nào, chỉ cần nỗ lực rồi là được.
No matter the outcome, as long as you did your best, that's what matters.
#5
我们要重视过程,也要重视结果。
Chúng ta phải coi trọng quá trình, cũng phải coi trọng kết quả.
We should value the process as well as the result.
2
Liên từ / phó từ
VINghĩa:kết quả là, rốt cuộc là, cuối cùng (dùng để nối câu, chỉ ra kết cục của sự việc).
ENTiếng Anh:As a result, consequently, in the end.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我本来想去公园,结果下雨了,没去成。
Tôi vốn định đi công viên, kết quả là trời mưa, không đi được.
I had planned to go to the park, but it ended up raining, so I couldn't go.
#2
他找了半天,结果什么也没找到。
Anh ấy tìm nửa ngày, rốt cuộc chẳng tìm thấy gì cả.
He searched for a long time, but in the end he found nothing.
#3
我不小心摔倒了,结果把腿摔伤了。
Tôi không cẩn thận bị ngã, kết quả là làm chân bị thương.
I accidentally fell down and ended up injuring my leg.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


