Hán Việt:KẾT••Loại từ:động từ (đọc 'jié')
9 nét
フフ一一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+吉Cát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
结
buộc, kết; kết thúc; ra quả
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

结
thắt, buộc, kết, đan, đông (băng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jié”VINghĩa:thắt, buộc, kết, đan, đông (băng).
ENTiếng Anh:To tie, to knot, to knit, to congeal.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把鞋带结好。
Buộc dây giày cho kỹ vào.
Tie your shoelaces.
#2
湖面上结了一层冰。
Trên mặt hồ đã đóng (kết) một lớp băng.
A layer of ice has formed on the surface of the lake.
#3
她在给孩子结毛衣。
Cô ấy đang đan áo len cho con.
She is knitting a sweater for the child.
#4
蜘蛛在墙角结网。
Con nhện đang giăng (kết) tơ ở góc tường.
A spider is spinning a web in the corner of the wall.
#5
我们要团结在一起。
Chúng ta phải đoàn kết lại với nhau.
We must unite together.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jié”VINghĩa:kết thúc, xong, thanh toán.
ENTiếng Anh:To end, to conclude, to settle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
会议什么时候结束?
Cuộc họp khi nào thì kết thúc?
When will the meeting end?
#2
这本书的结局很感人。
Cái kết (kết cục) của cuốn sách này rất cảm động.
The ending of this book is very moving.
#3
服务员,结账!
Phục vụ, thanh toán (kết toán sổ sách)!
Waiter, check please!
#4
他们下个月结婚。
Họ sẽ kết hôn vào tháng sau.
They are getting married next month.
#5
这件事还没有完结。
Việc này vẫn chưa kết thúc (chưa xong).
This matter has not yet come to an end.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiē”VINghĩa:ra (quả), đậu (trái), nói lắp.
ENTiếng Anh:To bear fruit.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这棵树结了很多苹果。
Cái cây này ra (kết) rất nhiều táo.
This tree has borne a lot of apples.
#2
开花结果。
Ra hoa kết trái (đơm hoa kết trái).
To blossom and bear fruit.
#3
他一紧张就结巴。
Anh ấy cứ căng thẳng là nói lắp.
He stutters whenever he gets nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây