拿铁
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 拿铁
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Một loại cà phê của Ý, dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng
Ví dụ (3)
拿铁里有很多牛奶。
Latte có nhiều sữa.
她每天早上喝拿铁。
Sáng nào cô ấy cũng uống latte.
这杯冰拿铁不太甜。
Ly latte đá này không quá ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây