拿铁
ná tiě
Một loại cà phê của Ý, dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng
Hán việt: nã thiết
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Một loại cà phê của Ý, dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI