Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 铁
【鐵】
铁
tiě
Sắt
Hán việt:
thiết
Nét bút
ノ一一一フノ一一ノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 铁
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
地铁
dìtiě
tàu điện ngầm
铁路
tiělù
đường sắt
拿铁
ná tiě
Một loại cà phê của Ý, dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng
地铁站
dìtiě zhàn
Trạm xe điện ngầm
铁道
tiědào
Đường sắt
钢铁
gāngtiě
Thép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Sắt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI