Hán Việt:THIẾT••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ一一一丨ノ一一ノ丶
钅Kim+失Thất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
铁
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

铁
Sắt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Sắt
ENTiếng Anh:iron; hard; strong; unshakeable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
铁是一种常见的金属。
Sắt là một loại kim loại phổ biến.
Iron is a common metal.
#2
这扇门是用铁做的。
Cánh cửa này được làm bằng sắt.
This door is made of iron.
#3
这个铁锤很重。
Cái búa sắt này rất nặng.
This iron hammer is very heavy.
#4
菠菜里含有丰富的铁。
Trong rau chân vịt có chứa rất nhiều sắt.
Spinach is rich in iron.
#5
这是一个铁的事实。
Đây là một sự thật sắt đá (không thể chối cãi).
This is an ironclad fact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây