Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
tiě
HSK 3
Sắt
Hán Việt:THIẾT••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ一一一丨ノ一一ノ丶
钅Kim+失Thất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

铁
tiě
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)jīn
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
Bộ Kim (giản thể)
失
Bộ Thấtshī
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Sắt
ENTiếng Anh:iron; hard; strong; unshakeable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tiě铁shì是yì一zhǒng种chángjiàn常见de的jīnshǔ金属。
Sắt là một loại kim loại phổ biến.
Iron is a common metal.
#2
zhè这shàn扇mén门shì是yòng用tiě铁zuò做de的。
Cánh cửa này được làm bằng sắt.
This door is made of iron.
#3
zhè这gè个tiěchuí铁锤hěn很zhòng重。
Cái búa sắt này rất nặng.
This iron hammer is very heavy.
#4
bōcài菠菜lǐ里hányǒu含有fēngfù丰富de的tiě铁。
Trong rau chân vịt có chứa rất nhiều sắt.
Spinach is rich in iron.
#5
zhè这shì是yí一gè个tiě铁de的shìshí事实。
Đây là một sự thật sắt đá (không thể chối cãi).
This is an ironclad fact.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây