摩卡
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 摩卡
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cà phê sữa thêm bột ca-cao
Ví dụ (3)
摩卡有咖啡和巧克力的味道。
Mocha có vị cà phê và sô-cô-la.
他喜欢喝热摩卡。
Anh ấy thích uống mocha nóng.
这杯摩卡上面有奶油。
Ly mocha này có kem ở trên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây