摩
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
15
把
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (đọc 'mó')
Nghĩa:ma sát, mài giũa
Ví dụ (3)
他用手摩擦石头。
Anh ấy dùng tay chà xát hòn đá.
医生给病人按摩。
Bác sĩ xoa bóp cho bệnh nhân.
好作品需要反复琢摩。
Tác phẩm hay cần được mài giũa nhiều lần.
2
động từ (đọc 'mā')
Nghĩa:vuốt ve, xoa, xoa bóp bằng tay (thường dùng trong '摩挲')
Ví dụ (2)
母亲轻轻地摩挲着婴儿的后背。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve lưng của bé sơ sinh.
他摩挲着那本旧书的封面,陷入了回忆。
Anh ấy vuốt ve trang bìa của cuốn sách cũ đó, chìm vào ký ức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây