Liên hệ
奶茶
nǎichá
Trà sữa
Hán việt: nãi trà
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Trà sữa
Ví dụ (3)
nǎi chá奶茶li jiālehěn duōbīng
Trà sữa có thêm nhiều đá.
xiàkè hòumǎile bēinǎichá
Sau giờ học cô ấy mua một ly trà sữa.
zhè bēinǎi chá奶茶tài tiánle
Ly trà sữa này quá ngọt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI