番茄汁
fānqiézhī
Nước ép cà chua
Hán việt: ba chấp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước ép cà chua
Ví dụ (3)
fānqiézhīwèi dàoyǒudiǎnsuān
Nước ép cà chua có vị hơi chua.
mayòngxīn xiānfānqiézuòfānqiézhī
Mẹ dùng cà chua tươi làm nước ép cà chua.
tài huanfānqiézhī
Anh ấy không thích nước ép cà chua lắm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây