Liên hệ
冰沙
bīngshā
Sinh tố
Hán việt: băng sa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố
Ví dụ (3)
xiàtiānbīngshāhěnliángkuai
Mùa hè uống sinh tố rất mát.
bīngshālijiālebīngshuǐguǒ
Trong sinh tố có thêm đá và trái cây.
zhèbēibīngshāhěnnóng
Ly sinh tố này rất đặc.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI