Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冰沙
HSK1
冰沙
bīngshā
Sinh tố
Hán việt:
băng sa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 冰沙
冰
【bīng】
Băng
沙
【shā】
Cát
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冰沙
Luyện tập
Từ ghép (4)
草莓冰沙
cǎoméi bīngshā
Sinh tố dâu tây
番茄冰沙
fānqié bīngshā
Sinh tố cà chua
牛油果冰沙
niúyóuguǒ bīngshā
Sinh tố bơ
人参果冰沙
rénshēnguǒ bīngshā
Sinh tố quả nhân sâm, sinh tố pepino
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Sinh tố
Ví dụ (3)
xià
夏
tiān
天
hē
喝
bīng
冰
shā
沙
hěn
很
liáng
kuai
凉
快
。
Mùa hè uống
sinh tố
rất mát.
bīng
冰
shā
沙
li
里
jiā
加
le
了
bīng
冰
hé
和
shuǐ
guǒ
水
果
。
Trong
sinh tố
có thêm đá và trái cây.
zhè
这
bēi
杯
bīng
冰
shā
沙
hěn
很
nóng
浓
。
Ly
sinh tố
này rất đặc.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây