Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
xiāohuà
HSK 4
tiêu hóa (thức ăn).
Hán Việt:TIÊU HÓA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 消+肖Tiêu • chữ 消+亻Nhân • chữ 化+匕Tỉ • chữ 化

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

消化
xiāohuà
tiêu hóa
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
肖
Tiêuxiào
Giống / âm đọc (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người đứng (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
匕
Bộ Tỉbǐ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "消化" (xiāohuà) mang nghĩa "tiêu hóa", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ (sinh lý)
VINghĩa:tiêu hóa (thức ăn).
ENTiếng Anh:To digest, digestion.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这zhǒng种shíwù食物hěn很nán难xiāohuà消化。
Loại thức ăn này rất khó tiêu hóa.
This kind of food is hard to digest.
#2
xì细jué嚼màn慢yàn咽yǒuzhùyú有助于xiāohuà消化。
Nhai kỹ nuốt chậm có lợi cho việc tiêu hóa.
Chewing slowly and thoroughly helps with digestion.
#3
fànhòu饭后sànbù散步kěyǐ可以bāngzhù帮助xiāohuà消化。
Đi bộ sau khi ăn có thể giúp tiêu hóa.
Taking a walk after a meal can help digestion.
#4
tā他de的xiāohuàxìtǒng消化系统bú不tài太hǎo好。
Hệ tiêu hóa của anh ấy không tốt lắm.
His digestive system is not very good.
#5
hēchá喝茶néng能cùjìn促进xiāohuà消化。
Uống trà có thể thúc đẩy tiêu hóa.
Drinking tea can promote digestion.
2
Động từ (ẩn dụ)
VINghĩa:tiêu hóa (kiến thức), tiếp thu, hiểu thấu đáo.
ENTiếng Anh:To absorb (knowledge), to process (information), to think over.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
zhème这么duō多xīn新dāncí单词,wǒ我xūyào需要shíjiān时间xiāohuà消化yíxià一下。
Nhiều từ mới thế này, tôi cần thời gian để 'tiêu hóa' (học và nhớ) một chút.
There are so many new words that I need some time to digest them.
#2
lǎoshī老师jiǎng讲de的nèiróng内容tài太nán难,xuésheng学生men们yìshí一时wúfǎ无法xiāohuà消化。
Nội dung thầy giảng khó quá, học sinh nhất thời không thể tiếp thu nổi.
What the teacher explained was too difficult for the students to absorb right away.
#3
tā他zài在nǔlì努力xiāohuà消化zhè这gè个huài坏xiāoxi消息。
Anh ấy đang cố gắng chấp nhận (tiêu hóa) cái tin xấu này.
He is trying to process this bad news.
#4
bǎ把xuédào学到de的zhīshí知识xiāohuà消化xīshōu吸收。
Tiêu hóa và hấp thụ những kiến thức đã học được.
Digest and absorb the knowledge you have learned.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây