消化
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 消化
Định nghĩa
1
verb / noun (physiological)
Nghĩa:tiêu hóa (thức ăn).
Ví dụ (6)
这种食物很难消化。
Loại thức ăn này rất khó tiêu hóa.
细嚼慢咽有助于消化。
Nhai kỹ nuốt chậm có lợi cho việc tiêu hóa.
饭后散步可以帮助消化。
Đi bộ sau khi ăn có thể giúp tiêu hóa.
他的消化系统不太好。
Hệ tiêu hóa của anh ấy không tốt lắm.
喝茶能促进消化。
Uống trà có thể thúc đẩy tiêu hóa.
2
verb (metaphorical)
Nghĩa:tiêu hóa (kiến thức), tiếp thu, hiểu thấu đáo.
Ví dụ (4)
这么多新单词,我需要时间消化一下。
Nhiều từ mới thế này, tôi cần thời gian để 'tiêu hóa' (học và nhớ) một chút.
老师讲的内容太难,学生们一时无法消化。
Nội dung thầy giảng khó quá, học sinh nhất thời không thể tiếp thu nổi.
他在努力消化这个坏消息。
Anh ấy đang cố gắng chấp nhận (tiêu hóa) cái tin xấu này.
把学到的知识消化吸收。
Tiêu hóa và hấp thụ những kiến thức đã học được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây