消
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
10
条
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Tan biến; tiêu thụ
Ví dụ (5)
太阳一出来,雾就消失了。
Mặt trời vừa ló dạng, sương mù liền tan biến.
现在的年轻人都很注重理性消费。
Giới trẻ hiện nay đều rất chú trọng việc tiêu dùng (tiêu thụ) lý trí.
听音乐可以帮助我消除疲劳。
Nghe nhạc có thể giúp tôi xua tan sự mệt mỏi.
跑步会消耗大量的热量。
Chạy bộ sẽ tiêu thụ (tiêu hao) một lượng lớn calo.
这个坏习惯必须彻底消灭。
Thói quen xấu này cần phải được loại bỏ triệt để.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây