Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
消
Tan biến; tiêu thụ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

消
Tan biến; tiêu thụ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tan biến; tiêu thụ
ENTiếng Anh:disappear; eliminate; consume; pass time
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
太阳一出来,雾就消失了。
Mặt trời vừa ló dạng, sương mù liền tan biến.
As soon as the sun came out, the fog disappeared.
#2
现在的年轻人都很注重理性消费。
Giới trẻ hiện nay đều rất chú trọng việc tiêu dùng (tiêu thụ) lý trí.
Young people nowadays all pay great attention to rational consumption.
#3
听音乐可以帮助我消除疲劳。
Nghe nhạc có thể giúp tôi xua tan sự mệt mỏi.
Listening to music can help me relieve fatigue.
#4
跑步会消耗大量的热量。
Chạy bộ sẽ tiêu thụ (tiêu hao) một lượng lớn calo.
Running burns a large amount of calories.
#5
这个坏习惯必须彻底消灭。
Thói quen xấu này cần phải được loại bỏ triệt để.
This bad habit must be completely eradicated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây