Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 可乐
【可樂】
HSK1
可乐
kělè
Coca cola
Hán việt:
khả lạc
Lượng từ:
罐,杯
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 可乐
乐
【lè / yuè】
vui vẻ; âm nhạc
可
【kě】
có thể
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 可乐
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Coca cola
Ví dụ (3)
tā
他
diǎn
点
le
了
yí
一
guàn
罐
kě
可
lè
乐
。
Anh ấy gọi một lon Coca.
kě
可
lè
乐
li
里
yǒu
有
hěn
很
duō
多
táng
糖
。
Coca có nhiều đường.
hái
zi
孩
子
men
们
xǐ
huan
喜
欢
hē
喝
bīng
冰
kě
可
lè
乐
。
Trẻ con thích uống Coca lạnh.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây